網格海綿科
võng cách hải miên khoa
Hán Việt: võng cách hải miên khoa
Tổng quan
Cấu tạo: 網 (võng) + 格 (cách) + 海 (hải) + 綿 (miên) + 科 (khoa)
Hán Việt: võng cách hải miên khoa
Cấu tạo: 網 (võng) + 格 (cách) + 海 (hải) + 綿 (miên) + 科 (khoa)