網眼狀空隙
võng nhãn trạng không khích
Hán Việt: võng nhãn trạng không khích
Tổng quan
/æ'riəli:/, (sinh vật học), núm, quầng
Cấu tạo: 網 (võng) + 眼 (nhãn) + 狀 (trạng) + 空 (không) + 隙 (khích)
Nghĩa
Việt
- Cihui /æ'riəli:/, (sinh vật học), núm, quầng