網站主持人 võng trạm chủ trì nhân Hán Việt: võng trạm chủ trì nhân Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 站 (trạm) + 主 (chủ) + 持 (trì) + 人 (nhân)Hán Việtvõng trạm chủ trì nhânCấu tạo網 + 站 + 主 + 持 + 人 · võng + trạm + chủ + trì + nhân nghĩa thành phần: võng + trạm + chủ + trì + nhân Nghĩa EngCihui webmaster