Tổng quan
Cấu tạo: 網 (võng) + 站 (trạm) + 瀏 (lưu) + 覽 (lãm) + 者 (giả)
- Hán Việt
- võng trạm lưu lãm giả
- Cấu tạo
- 網 + 站 + 瀏 + 覽 + 者 · võng + trạm + lưu + lãm + giả
nghĩa thành phần: võng + trạm + lưu + lãm + giả
Từ liên quan
Gần nghĩa
網站導覽 · 網站主持人 · 網站管理員 · 網站分析 · 網站地圖 · 網站托管