網站管理員 wǎng zhàn guǎn lǐ yuán·võng trạm quản lí viên Hán Việt: võng trạm quản lí viên · Pinyin: wǎng zhàn guǎn lǐ yuán Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 站 (trạm) + 管 (quản) + 理 (lí) + 員 (viên)Pinyinwǎng zhàn guǎn lǐ yuánHán Việtvõng trạm quản lí viênCấu tạo網 + 站 + 管 + 理 + 員 · võng + trạm + quản + lí + viên nghĩa thành phần: võng + trạm + quản + lí + viên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quản trị webĐứcHandedict Webmaster Từ liên quan Gần nghĩa網站導覽 · 網站主持人 · 網站瀏覽者 · 網站分析 · 網站地圖 · 網站托管