網絡創世紀 wǎng luò chuàng shì jì · võng lạc sang thế kỉ Hán Việt: võng lạc sang thế kỉ · Pinyin: wǎng luò chuàng shì jì Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 創 (sang) + 世 (thế) + 紀 (kỉ)Pinyinwǎng luò chuàng shì jìHán Việtvõng lạc sang thế kỉCấu tạo網 + 絡 + 創 + 世 + 紀 · võng + lạc + sang + thế + kỉ nghĩa thành phần: võng + lạc + sang + thế + kỉ