網絡管理員
võng lạc quản lí viên
Hán Việt: võng lạc quản lí viên · Pinyin: wǎng luò guǎn lǐ yuán
Tổng quan
quản trị viên mạng
Nghĩa
Việt
- Cihui quản trị viên mạng
Eng
- CC-CEDICT network administrator
- Cihui network administrator