網絡覆蓋率 wǎng luò fù gài lǜ · võng lạc phúc cái suất Hán Việt: võng lạc phúc cái suất · Pinyin: wǎng luò fù gài lǜ Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 覆 (phúc) + 蓋 (cái) + 率 (suất)Pinyinwǎng luò fù gài lǜHán Việtvõng lạc phúc cái suấtCấu tạo網 + 絡 + 覆 + 蓋 + 率 · võng + lạc + phúc + cái + suất nghĩa thành phần: võng + lạc + phúc + cái + suất