網絡計算機

wǎng luò jì suàn jī võng lạc kế toán ki

Hán Việt: võng lạc kế toán ki · Pinyin: wǎng luò jì suàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (lạc) + (kế) + (toán) + (ki)