網路分析器

võng lộ phân tích khí

Hán Việt: võng lộ phân tích khí

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (lộ) + (phân) + (tích) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 網路分析器 ǎnglù fēnxiqì n. <comp.> network analyzer