網關守護神 võng quan thủ hộ thần Hán Việt: võng quan thủ hộ thần Tổng quan thuộc cổng, cửa, cửa van Cấu tạo: 網 (võng) + 關 (quan) + 守 (thủ) + 護 (hộ) + 神 (thần)Hán Việtvõng quan thủ hộ thầnCấu tạo網 + 關 + 守 + 護 + 神 · võng + quan + thủ + hộ + thần nghĩa thành phần: võng + quan + thủ + hộ + thần Nghĩa ViệtCihui thuộc cổng, cửa, cửa van