網際呼叫器 võng tế hô khiếu khí Hán Việt: võng tế hô khiếu khí Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 際 (tế) + 呼 (hô) + 叫 (khiếu) + 器 (khí)Hán Việtvõng tế hô khiếu khíCấu tạo網 + 際 + 呼 + 叫 + 器 · võng + tế + hô + khiếu + khí nghĩa thành phần: võng + tế + hô + khiếu + khí Nghĩa EngCihui I seek you (ICQ)