綿力薄材

mián lì bó cái miên lực bạc tài

Hán Việt: miên lực bạc tài · Pinyin: mián lì bó cái

Tổng quan

Cấu tạo: 綿 (miên) + (lực) + (bạc) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才力薄弱。多用為自謙之辭。《漢書.卷六四上.嚴助傳》:「且越人綿力薄材,不能陸戰。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

绵力