緊挨著地奔跑
khẩn ai trứ địa bôn bào
Hán Việt: khẩn ai trứ địa bôn bào · Pinyin: jǐn ái zhuó dì bēn pǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 挨 (ai) + 著 (trứ) + 地 (địa) + 奔 (bôn) + 跑 (bào)
Hán Việt: khẩn ai trứ địa bôn bào · Pinyin: jǐn ái zhuó dì bēn pǎo
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 挨 (ai) + 著 (trứ) + 地 (địa) + 奔 (bôn) + 跑 (bào)