緊湊的時間表
khẩn thấu đích thì gian biểu
Hán Việt: khẩn thấu đích thì gian biểu · Pinyin: jǐn còu de shí jiān biǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 湊 (thấu) + 的 (đích) + 時 (thì) + 間 (gian) + 表 (biểu)
Hán Việt: khẩn thấu đích thì gian biểu · Pinyin: jǐn còu de shí jiān biǎo
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 湊 (thấu) + 的 (đích) + 時 (thì) + 間 (gian) + 表 (biểu)