緊湊音頻盒帶

jǐn còu yīn pín hé dài khẩn thấu âm tần hạp đái

Hán Việt: khẩn thấu âm tần hạp đái · Pinyin: jǐn còu yīn pín hé dài

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (thấu) + (âm) + (tần) + (hạp) + (đái)