緑駬

lǜ ěr

Pinyin: lǜ ěr

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"緑耳"。

Cấu tạo: 绿 (lục) + 駬

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"緑耳"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

绿党 · 绿化 · 绿区 · 绿卡 · 绿叶 · 绿园 · 绿地 · 绿坝