绿园

lǜ yuánlục viên

Hán Việt: lục viên · Pinyin: lǜ yuán

Tổng quan

quận Lüyuan của thành phố Trường Xuân 長春市

Cấu tạo: 綠 (lục) + 園 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 长春市, Jilin
  • Tần suất từ quận Lüyuan của thành phố Trường Xuân 長春市, 长春市[cháng chūn shì], Jilin

Eng

  • Cihui see 綠園區; 绿园区
  • Tần suất từ see 綠園區, 绿园区[Lu : 4 yuan2 Qu1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

绿园区 · 园丁 · 园内 · 园区 · 园囿 · 园圃 · 园地 · 园外