線形動物門
tuyến hình động vật môn
Hán Việt: tuyến hình động vật môn
Tổng quan
Cấu tạo: 線 (tuyến) + 形 (hình) + 動 (động) + 物 (vật) + 門 (môn)
Nghĩa
ja
- JMdict Nematoda (phylum of roundworms)
Hán Việt: tuyến hình động vật môn
Cấu tạo: 線 (tuyến) + 形 (hình) + 動 (động) + 物 (vật) + 門 (môn)