線形運動說
tuyến hình vận động thuyết
Hán Việt: tuyến hình vận động thuyết · Pinyin: xiàn xíng yùn dòng shuō
Tổng quan
Cấu tạo: 線 (tuyến) + 形 (hình) + 運 (vận) + 動 (động) + 說 (thuyết)
Hán Việt: tuyến hình vận động thuyết · Pinyin: xiàn xíng yùn dòng shuō
Cấu tạo: 線 (tuyến) + 形 (hình) + 運 (vận) + 動 (động) + 說 (thuyết)