線性化電路 tuyến tính hóa điện lộ Hán Việt: tuyến tính hóa điện lộ Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 性 (tính) + 化 (hóa) + 電 (điện) + 路 (lộ)Hán Việttuyến tính hóa điện lộCấu tạo線 + 性 + 化 + 電 + 路 · tuyến + tính + hóa + điện + lộ nghĩa thành phần: tuyến + tính + hóa + điện + lộ