線性子空間

xiàn xìng zǐ kōng jiān tuyến tính tử không gian

Hán Việt: tuyến tính tử không gian · Pinyin: xiàn xìng zǐ kōng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyến) + (tính) + (tử) + (không) + (gian)