線性方程式

tuyến tính phương trình thức

Hán Việt: tuyến tính phương trình thức

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyến) + (tính) + (phương) + (trình) + (thức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指代數方程式中,未知數最高次數為一次的方程式,稱為「線性方程式」。也稱為「一次方程式」。