線性耦合器
tuyến tính ngẫu hợp khí
Hán Việt: tuyến tính ngẫu hợp khí · Pinyin: xiàn xìng ǒu hé qì
Tổng quan
Cấu tạo: 線 (tuyến) + 性 (tính) + 耦 (ngẫu) + 合 (hợp) + 器 (khí)
Hán Việt: tuyến tính ngẫu hợp khí · Pinyin: xiàn xìng ǒu hé qì
Cấu tạo: 線 (tuyến) + 性 (tính) + 耦 (ngẫu) + 合 (hợp) + 器 (khí)