線振質譜計 tuyến chấn chất phổ kế Hán Việt: tuyến chấn chất phổ kế Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 振 (chấn) + 質 (chất) + 譜 (phổ) + 計 (kế)Hán Việttuyến chấn chất phổ kếCấu tạo線 + 振 + 質 + 譜 + 計 · tuyến + chấn + chất + phổ + kế nghĩa thành phần: tuyến + chấn + chất + phổ + kế