線路保養工

tuyến lộ bảo dưỡng công

Hán Việt: tuyến lộ bảo dưỡng công

Tổng quan

người lính của một đơn vị (thường là trung đoàn) chiến đấu, trọng tải biên (quần vợt, bóng đá), người đặt đường dây (điện thoại)

Cấu tạo: (tuyến) + (lộ) + (bảo) + (dưỡng) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lính của một đơn vị (thường là trung đoàn) chiến đấu, trọng tải biên (quần vợt, bóng đá), người đặt đường dây (điện thoại)