緦縗 sī cuī Pinyin: sī cuī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"缌衰"。 Cấu tạo: 緦 (ti) + 縗Pinyinsī cuīCấu tạo緦 + 縗 Từ liên quan Gần nghĩa緦免 · 緦功 · 緦喪 · 緦慘 · 緦服 · 緦緦 · 緦緶 · 緦衰