編派一套瞎話

biên phái nhất sáo hạt thoại

Hán Việt: biên phái nhất sáo hạt thoại

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (phái) + (nhất) + (sáo) + (hạt) + (thoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 編派一套瞎話 iānpai yī tào xiāhuà v.p. <coll.> make up a pack of lies