編製軟件程序
biên chế nhuyễn kiện trình tự
Hán Việt: biên chế nhuyễn kiện trình tự · Pinyin: biān zhì ruǎn jiàn chéng xù
Tổng quan
Cấu tạo: 編 (biên) + 製 (chế) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 程 (trình) + 序 (tự)
Hán Việt: biên chế nhuyễn kiện trình tự · Pinyin: biān zhì ruǎn jiàn chéng xù
Cấu tạo: 編 (biên) + 製 (chế) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 程 (trình) + 序 (tự)