緯讖 wěi chèn·vĩ sấm Hán Việt: vĩ sấm · Pinyin: wěi chèn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.纬书和图谶的合称,也称谶纬。谶书诡为隐语,预言吉凶,荒诞尤过于纬。 Cấu tạo: 緯 (vĩ) + 讖 (sấm)Pinyinwěi chènHán Việtvĩ sấmTừ loạidanhCấu tạo緯 + 讖 · vĩ + sấm nghĩa thành phần: vĩ + sấm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sách bói toán Từ liên quan Gần nghĩa緯世 · 緯度 · 緯書 · 緯線 · 緯道 · 纬书 · 緯圈 · 緯紗