練功十八法
luyện công thập bát pháp
Hán Việt: luyện công thập bát pháp · Pinyin: liàn gōng shí bā fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 練 (luyện) + 功 (công) + 十 (thập) + 八 (bát) + 法 (pháp)
Hán Việt: luyện công thập bát pháp · Pinyin: liàn gōng shí bā fǎ
Cấu tạo: 練 (luyện) + 功 (công) + 十 (thập) + 八 (bát) + 法 (pháp)