縐紋

zhòu wéntrứu văn

Hán Việt: trứu văn · Pinyin: zhòu wén

Tổng quan

hoa văn của vải

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即皱纹。

Cấu tạo: 縐 (trứu) + 紋 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nếp nhăn của vải: hoa văn của vải

Từ liên quan

Gần nghĩa

縐布 · 縐紗 · 縐綢 · 紋絲 · 紋刺 · 紋層 · 紋理 · 紋章