縛草人詐敵
phược thảo nhân trá địch
Hán Việt: phược thảo nhân trá địch · Pinyin: fù cǎo rén zhà dí
Tổng quan
Cấu tạo: 縛 (phược) + 草 (thảo) + 人 (nhân) + 詐 (trá) + 敵 (địch)
Hán Việt: phược thảo nhân trá địch · Pinyin: fù cǎo rén zhà dí
Cấu tạo: 縛 (phược) + 草 (thảo) + 人 (nhân) + 詐 (trá) + 敵 (địch)