縞紕

cảo bì

Hán Việt: cảo bì

Tổng quan

Cấu tạo: 缟 (cảo) + 纰 (bì)

Từ liên quan

Gần nghĩa

紕漏 · 縞素 · 縞衣 · 纰漏 · 纰缪 · 缟素 · 紕1. · 紕2.