縮排成一行
súc bài thành nhất hành
Hán Việt: súc bài thành nhất hành · Pinyin: suō pái chéng yī xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 縮 (súc) + 排 (bài) + 成 (thành) + 一 (nhất) + 行 (hành)
Hán Việt: súc bài thành nhất hành · Pinyin: suō pái chéng yī xíng
Cấu tạo: 縮 (súc) + 排 (bài) + 成 (thành) + 一 (nhất) + 行 (hành)