縮頭縮腦
súc đầu súc não
Hán Việt: súc đầu súc não · Pinyin: suō tóu suō nǎo
Tổng quan
co đầu rụt cổ: rụt rè/nhát gan/sợ trách nhiệm
Nghĩa
Việt
- Cihui co đầu rụt cổ: rụt rè/nhát gan/sợ trách nhiệm
- Cihui 1. co đầu rụt cổ; rụt rè。形容畏縮。 2. nhát gan; sợ trách nhiệm。形容膽小,不敢出頭負責任。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容怯弱無能,不肯出頭負責任。如:「他做事老是縮頭縮腦的,不足以成大器。」
Eng
- Cihui 縮頭縮腦 uōtóusuōnǎo f.e. 1. be timid/fainthearted 2. shrink from responsibility