縱向切紙刀
túng hướng thiết chỉ đao
Hán Việt: túng hướng thiết chỉ đao · Pinyin: zòng xiàng qiē zhǐ dāo
Tổng quan
Cấu tạo: 縱 (túng) + 向 (hướng) + 切 (thiết) + 紙 (chỉ) + 刀 (đao)
Hán Việt: túng hướng thiết chỉ đao · Pinyin: zòng xiàng qiē zhǐ dāo
Cấu tạo: 縱 (túng) + 向 (hướng) + 切 (thiết) + 紙 (chỉ) + 刀 (đao)