縱向移動量

zòng xiàng yí dòng liàng túng hướng di động lượng

Hán Việt: túng hướng di động lượng · Pinyin: zòng xiàng yí dòng liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (hướng) + (di) + (động) + (lượng)