縱向聯接軸
túng hướng liên tiếp trục
Hán Việt: túng hướng liên tiếp trục · Pinyin: zòng xiàng lián jiē zhóu
Tổng quan
Cấu tạo: 縱 (túng) + 向 (hướng) + 聯 (liên) + 接 (tiếp) + 軸 (trục)
Hán Việt: túng hướng liên tiếp trục · Pinyin: zòng xiàng lián jiē zhóu
Cấu tạo: 縱 (túng) + 向 (hướng) + 聯 (liên) + 接 (tiếp) + 軸 (trục)