縱橫分佈着 túng hoành phân bố trứ Hán Việt: túng hoành phân bố trứ Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 橫 (hoành) + 分 (phân) + 佈 (bố) + 着 (trứ)Hán Việttúng hoành phân bố trứCấu tạo縱 + 橫 + 分 + 佈 + 着 · túng + hoành + phân + bố + trứ nghĩa thành phần: túng + hoành + phân + bố + trứ