縱舵調整器 túng đà điều chỉnh khí Hán Việt: túng đà điều chỉnh khí Tổng quan con quay hồi chuyển Cấu tạo: 縱 (túng) + 舵 (đà) + 調 (điều) + 整 (chỉnh) + 器 (khí)Hán Việttúng đà điều chỉnh khíCấu tạo縱 + 舵 + 調 + 整 + 器 · túng + đà + điều + chỉnh + khí nghĩa thành phần: túng + đà + điều + chỉnh + khí Nghĩa ViệtCihui con quay hồi chuyển