縻爛

mí lànmi lạn

Hán Việt: mi lạn · Pinyin: mí làn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹糜烂。縻,通"靡"。

Cấu tạo: 縻 (mi) + 爛 (lạn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

爛人 · 爛俗 · 爛尾 · 爛崽 · 爛梗 · 烂污 · 爛泥 · 爛漫