總包的工作 tổng bao đích công tác Hán Việt: tổng bao đích công tác Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 包 (bao) + 的 (đích) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việttổng bao đích công tácCấu tạo總 + 包 + 的 + 工 + 作 · tổng + bao + đích + công + tác nghĩa thành phần: tổng + bao + đích + công + tác Nghĩa EngCihui lump work