總工作費用

tổng công tác phí dụng

Hán Việt: tổng công tác phí dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (công) + (tác) + (phí) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 總工作費用 ǒng gōngzuò fèiyong n. total work cost