總括起來說
tổng quát khởi lai thuyết
Hán Việt: tổng quát khởi lai thuyết · Pinyin: zǒng kuò qǐ lai shuō
Tổng quan
Cấu tạo: 總 (tổng) + 括 (quát) + 起 (khởi) + 來 (lai) + 說 (thuyết)
Hán Việt: tổng quát khởi lai thuyết · Pinyin: zǒng kuò qǐ lai shuō
Cấu tạo: 總 (tổng) + 括 (quát) + 起 (khởi) + 來 (lai) + 說 (thuyết)