總是最前面 tổng thị tối tiền diện Hán Việt: tổng thị tối tiền diện Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 是 (thị) + 最 (tối) + 前 (tiền) + 面 (diện)Hán Việttổng thị tối tiền diệnCấu tạo總 + 是 + 最 + 前 + 面 · tổng + thị + tối + tiền + diện nghĩa thành phần: tổng + thị + tối + tiền + diện Nghĩa EngCihui Always on Top