總統大選年
tổng thống đại tuyển niên
Hán Việt: tổng thống đại tuyển niên
Tổng quan
Cấu tạo: 總 (tổng) + 統 (thống) + 大 (đại) + 選 (tuyển) + 年 (niên)
Nghĩa
Eng
- Cihui presidential year
Hán Việt: tổng thống đại tuyển niên
Cấu tạo: 總 (tổng) + 統 (thống) + 大 (đại) + 選 (tuyển) + 年 (niên)