總食肉恐龍
tổng thực nhục khủng long
Hán Việt: tổng thực nhục khủng long
Tổng quan
Cấu tạo: 總 (tổng) + 食 (thực) + 肉 (nhục) + 恐 (khủng) + 龍 (long)
Nghĩa
Eng
- Cihui 總食肉恐龍 ǒngshíròu kǒnglóng n. saurischian dinosaur
Hán Việt: tổng thực nhục khủng long
Cấu tạo: 總 (tổng) + 食 (thực) + 肉 (nhục) + 恐 (khủng) + 龍 (long)