繁忙的交通
phồn mang đích giao thông
Hán Việt: phồn mang đích giao thông
Tổng quan
Cấu tạo: 繁 (phồn) + 忙 (mang) + 的 (đích) + 交 (giao) + 通 (thông)
Hán Việt: phồn mang đích giao thông
Cấu tạo: 繁 (phồn) + 忙 (mang) + 的 (đích) + 交 (giao) + 通 (thông)