繁文末節

fán wén mò jié phồn văn mạt tiết

Hán Việt: phồn văn mạt tiết · Pinyin: fán wén mò jié

Tổng quan

Cấu tạo: (phồn) + (văn) + (mạt) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文:规定、仪式;节:礼节。过分繁琐的仪式和礼节。比喻琐碎多余的事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 文规定、仪式;节礼节。过分繁琐的仪式和礼节。比喻琐碎多余的事情。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

因陋就简